ASUS ZenBook Pro 15 Flip OLED

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-12700H
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
96 Wh

ASUS ZenBook Pro 15 Flip OLED Giá


ASUS ZenBook Pro 15 Flip OLED Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook Pro 15 Flip OLED
Phiên bản
UP6502ZA-M8019W
Bí danh
UP6502ZA-M8019W
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-04-22
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-12700H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
2880 x 1620 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
96 Wh
Trọng lượng
1.8 kg

ASUS ZenBook Pro 15 Flip OLED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UP6502ZA-M8019W
Số phần
UP6502ZA-M8019W
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
Pro 15 Flip OLED
Phiên bản
UP6502ZA-M8019W
Môhình
ASUS ZenBook Pro 15 Flip OLED UP6502ZA-M8019W
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
355.2 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
229 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
OLED
định nghĩa
2.8K
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
2880 x 1620 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
550 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000000:1
Tốc độ làm mới
120 Hz
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình cảm ứng
  • HDR (High Dynamic Range)
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3
đánh giá hdr
HDR True Black 500

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
14
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-12700H
Thế hệ
12th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
96 Wh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
  • Trusted Platform Module (TPM)
  • Face Recognition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook Pro 15 Flip OLED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn