ASUS ZenBook Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-7700HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Pin
Pin
73 Wh

ASUS ZenBook Pro Giá


ASUS ZenBook Pro Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook Pro
Phiên bản
UX550VD-BN078R
Bí danh
UX550VD-BN078R
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-02-07
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7700HQ
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
73 Wh
Trọng lượng
1.8 kg

ASUS ZenBook Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UX550VD-BN078R
Số phần
90NB0ET1-M01020
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
Pro
Phiên bản
UX550VD-BN078R
Môhình
ASUS ZenBook Pro UX550VD-BN078R
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4712900779431
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Blue
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
365 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
251 mm
độ dày
18.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.8 GHz
Tần số tối đa
3.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-7700 Mobile Series
Môhình
i7-7700HQ
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
7th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 16 GB
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1050
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • OpenGL
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 3.0

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
73 Wh
Cuộc sống
14 h
Thời gian phát video liên tục
10 h
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
49 phút
Số lượng cell
8
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
120 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
6.32 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại mimo
Multi User MIMO
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
4
Thương hiệu loa
Harman Kardon
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Palm Vein Scanner

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Cổng dvi
Cổng DVI
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn