ASUS ZenBook Flip 15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-1165G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
96 Wh

ASUS ZenBook Flip 15 Giá


ASUS ZenBook Flip 15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook Flip 15
Phiên bản
UX564EI-EZ006T
Bí danh
UX564EI-EZ006T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-03-01
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1165G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
96 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

ASUS ZenBook Flip 15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UX564EI-EZ006T
Số phần
90NB0SB1-M00880
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
Flip 15
Phiên bản
UX564EI-EZ006T
Môhình
ASUS ZenBook Flip 15 UX564EI-EZ006T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017993210
Thị trường mục tiêu
Công việc

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
356 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
230.8 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Dải màu
72%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1165G7
Gia đình
11th gen Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.8 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • NVIDIA Max-Q
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
96 Wh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
120 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
6 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Thẻ ethernet
Ethernet
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook Flip 15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn