ASUS ZenBook Pro 15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-10870H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ZenBook Pro 15 Giá


ASUS ZenBook Pro 15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook Pro 15
Phiên bản
UX535LI-BN192T-BE
Bí danh
UX535LI-BN192T-BE
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-02-22
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i7-10870H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB

ASUS ZenBook Pro 15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UX535LI-BN192T-BE
Số phần
90NB0RW2-M05820
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
Pro 15
Phiên bản
UX535LI-BN192T-BE
Môhình
ASUS ZenBook Pro 15 UX535LI-BN192T-BE
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711081137986

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
354 mm
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
238 mm
độ dày (mặt trước)
1.78 cm
độ dày (phía sau)
1.8 cm

BàN PHíM

Bố cục
AZERTY
Ngôn ngữ
Belgian
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ScreenPad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare
Dải màu
72%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.2 GHz
Tần số tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10870H
Gia đình
10th gen Intel Core i7
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
7.5 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
2
Sạc
Cổng DC-in
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook Pro 15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn