Lenovo ThinkPad X X1 Carbon

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-8565U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
51 Wh

Lenovo ThinkPad X X1 Carbon Giá


Lenovo ThinkPad X X1 Carbon Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad X X1 Carbon
Phiên bản
20QD00KTMH
Bí danh
X1 Carbon
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-08-25
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8565U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
51 Wh
Trọng lượng
1.09 kg

Lenovo ThinkPad X X1 Carbon Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X1 Carbon
Số phần
20QD00KTMH
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
X
Phiên bản
20QD00KTMH
Môhình
Lenovo ThinkPad X X1 Carbon 20QD00KTMH
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Finish
  • Carbon fiber
  • Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
323.5 mm
Trọng lượng
1.09 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
217.1 mm
độ dày
14.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
500 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1400:1
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.8 GHz
Tần số tối đa
4.6 GHz
Môhình
i7-8565U
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
51 Wh
Cuộc sống
18.3 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
4g standards
LTE
3g standards
  • DC-HSDPA
  • HSPA
  • HSUPA
  • UMTS
2g standards
  • EDGE
  • GPRS
  • GSM
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • 4G
  • 3G
  • NFC (Near Field Communication)

âM THANH

Số lượng loa
4
Bộ giải mã
Dolby Atmos
Chip
Realtek ALC3286
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Vị TRí

đặc điểm
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82H802JBMH
1920x1080
Intel Core i5 1135G7
141 ppi
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad X X1 Carbon


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn