ASUS ZenBook 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i5-1135G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
67 Wh

ASUS ZenBook 14 Giá


ASUS ZenBook 14 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook 14
Phiên bản
UX325EA-EG022T
Bí danh
UX325EA-EG022T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-10-22
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1135G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
67 Wh

ASUS ZenBook 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UX325EA-EG022T
Số phần
90NB0SL1-M00250
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
14
Phiên bản
UX325EA-EG022T
Môhình
ASUS ZenBook 14 UX325EA-EG022T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017906371
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
304.2 mm
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
203 mm
độ dày
13.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1135G7
Gia đình
Intel Core i5-11xxx
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Độ phân giải tích hợp 6k Adapter
  • OpenGL
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
67 Wh
Cuộc sống
18 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn