ASUS ZenBook 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-1065G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
67 Wh

ASUS ZenBook 14 Giá


ASUS ZenBook 14 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook 14
Phiên bản
UX425JA-BM104T
Bí danh
UX425JA-BM104T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-11-28
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i7-1065G7
GPU
Intel Iris Plus Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
67 Wh

ASUS ZenBook 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UX425JA-BM104T
Số phần
90NB0QX2-M01880
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
14
Phiên bản
UX425JA-BM104T
Môhình
ASUS ZenBook 14 UX425JA-BM104T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017758758

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
319 mm
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
208 mm
độ dày
13.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.3 GHz
Tần số tối đa
3.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1065G7
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.5 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
67 Wh
Cuộc sống
22 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn