ASUS ZenBook 13

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13.3 in, 33.78 cm
CPU
CPU
i7-1065G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1032 GB
Pin
Pin
67 Wh

ASUS ZenBook 13 Giá


ASUS ZenBook 13 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook 13
Phiên bản
UX325JA-EG124T
Bí danh
UX325JA-EG124T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-06-07
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i7-1065G7
GPU
Intel Iris Plus Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
13.3 in, 33.78 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1032 GB
Pin
67 Wh

ASUS ZenBook 13 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UX325JA-EG124T
Số phần
UX325JA-EG124T
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
13
Phiên bản
UX325JA-EG124T
Môhình
ASUS ZenBook 13 UX325JA-EG124T
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Ultrabook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
304.2 mm
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
203 mm
độ dày
13.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 13.3 in
  • 33.78 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.3 GHz
Tần số tối đa
3.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1065G7
Gia đình
10th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
10 nm
ổ cắm
BGA 1526
Sợi
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Plus Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1032 GB
Bộ nhớ intel optane
32 GB
Các tính năng bổ sung
Intel Optane Memory

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
67 Wh
Cuộc sống
22 h
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100-240 V
điện áp đầu ra
20 V
Tần số
50-60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook 13


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn