ASUS ZenBook 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
5600H
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
63 Wh

ASUS ZenBook 14 Giá


ASUS ZenBook 14 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook 14
Phiên bản
UM425QA-KI194W
Bí danh
UM425QA-KI194W
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-02-22
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
5600H
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
63 Wh
Trọng lượng
1.3 kg

ASUS ZenBook 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UM425QA-KI194W
Số phần
90NB0TV1-M004X0
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
14
Phiên bản
UM425QA-KI194W
Môhình
ASUS ZenBook 14 UM425QA-KI194W
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 4711081701293
  • 0195553701297
  • 195553701297
Thị trường mục tiêu
Nhà

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
319 mm
Trọng lượng
1.3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
210 mm
độ dày (mặt trước)
1.58 cm
độ dày (phía sau)
1.68 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
3.3 GHz
Tần số tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5600H
Gia đình
AMD Ryzen 5
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Bố cục
1 x 16 GB
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
63 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
100 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
5 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn