Microsoft Surface Laptop 4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
15 in
CPU
CPU
i7-1185G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
47.4 Wh

Microsoft Surface Laptop 4 Giá


Microsoft Surface Laptop 4 Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Surface Laptop 4
Phiên bản
LH8-00001
Bí danh
Surface Laptop 4
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-12-25
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1185G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
15 in
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Độ phân giải
2496 x 1664 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
47.4 Wh
Trọng lượng
1.54 kg

Microsoft Surface Laptop 4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Surface Laptop 4
Số phần
LH8-00001
Thương hiệu
Microsoft
Gia đình
Surface Laptop
Loạt
4
Phiên bản
LH8-00001
Môhình
Microsoft Surface Laptop 4
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Platinum
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
339.5 mm
Trọng lượng
1.54 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
224 mm
độ dày
14.7 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Trackpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello

Màn hình

đường chéo
15 in
độ phân giải (h x w)
2496 x 1664 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1185G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3733 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
47.4 Wh
Cuộc sống
16.5 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • Miracast

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
OmniSonic
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sạc
Surface Connect

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
R7B-00024
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
RI1-00004
2496 x 1664 pixels
i7-1265U
201 ppi
8 GB
1ZO-00007
1536 x 1024 pixels
i5-1035G1
12.4 in
4 GB
R1S-00062
2256 x 1504 pixels
i5-1235U
201 ppi
8 GB
R8F-00004
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
1ZO-00012
1536 x 1024 pixels
i5-1035G1
12.4 in
4 GB
R8G-00005
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Surface Laptop 4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn