Microsoft Surface Laptop 4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.5 in, 34.3 cm
CPU
CPU
i5-1145G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Pin
Pin
47.4 Wh

Microsoft Surface Laptop 4 Giá


Microsoft Surface Laptop 4 Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Surface Laptop 4
Phiên bản
5B4-00024
Bí danh
Surface Laptop 4
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-04-16
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1145G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
13.5 in, 34.3 cm
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Độ phân giải
2256 x 1504 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
47.4 Wh
Trọng lượng
1.27 kg

Microsoft Surface Laptop 4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Surface Laptop 4
Số phần
5B4-00024
Thương hiệu
Microsoft
Gia đình
Surface Laptop
Loạt
4
Phiên bản
5B4-00024
Môhình
Microsoft Surface Laptop 4
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Blue
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
308 mm
Trọng lượng
1.27 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
223 mm
độ dày
14.5 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello

Màn hình

đường chéo
  • 13.5 in
  • 34.3 cm
độ phân giải (h x w)
2256 x 1504 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
Mật độ điểm ảnh
201 ppi
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1145G7
Gia đình
11th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
8 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.6 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3733 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
47.4 Wh
Cuộc sống
17 h

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
OmniSonic
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sạc
Surface Connect

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
R7B-00024
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
RI1-00004
2496 x 1664 pixels
i7-1265U
201 ppi
8 GB
1ZO-00007
1536 x 1024 pixels
i5-1035G1
12.4 in
4 GB
R1S-00062
2256 x 1504 pixels
i5-1235U
201 ppi
8 GB
R8F-00004
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
1ZO-00012
1536 x 1024 pixels
i5-1035G1
12.4 in
4 GB
R8G-00005
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Surface Laptop 4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn