Microsoft Surface Laptop Go

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
12.4 in
CPU
CPU
i5-1035G1
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
39 Wh

Microsoft Surface Laptop Go Giá


Microsoft Surface Laptop Go Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Surface Laptop Go
Phiên bản
TNV-00004
Bí danh
Surface Laptop Go
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-10-07
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1035G1
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
12.4 in
Độ phân giải
1536 x 1024 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
39 Wh
Trọng lượng
1.11 kg

Microsoft Surface Laptop Go Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Surface Laptop Go
Số phần
TNV-00004
Thương hiệu
Microsoft
Gia đình
Surface Laptop
Loạt
Go
Phiên bản
TNV-00004
Môhình
Microsoft Surface Laptop Go
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Platinum
Finish
  • Nhôm
  • Polycarbonate
Chiều cao (cạnh dài hơn)
278.2 mm
Trọng lượng
1.11 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
205.7 mm
độ dày
15.7 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Trắng
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Trackpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello

Màn hình

đường chéo
12.4 in
độ phân giải (h x w)
1536 x 1024 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1 GHz
Tần số tối đa
3.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1035G1
Gia đình
10th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
10 nm
ổ cắm
BGA 1526
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.2 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
39 Wh

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Hệ thống âm thanh
Dolby Audio Premium
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sạc
Surface Connect

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
5V8-00012
2496 x 1664 pixels
4980U
201 ppi
8 GB
R1S-00062
2256 x 1504 pixels
i5-1235U
201 ppi
8 GB
R7B-00024
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
RI1-00004
2496 x 1664 pixels
i7-1265U
201 ppi
8 GB
5L1-00031
2496 x 1664 pixels
i7-1185G7
201 ppi
8 GB
R8G-00005
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB
R8F-00004
2256 x 1504 pixels
i5-1245U
201 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Surface Laptop Go


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn