Huawei MateBook 16

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
5800H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Pin
Pin
84 Wh

Huawei MateBook 16 Giá


Huawei MateBook 16 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook 16
Phiên bản
53012VNP
Bí danh
Matebook 16
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-02-01
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
5800H
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
16 in
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Độ phân giải
2520 x 1680 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
84 Wh
Trọng lượng
1.99 kg

Huawei MateBook 16 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Matebook 16
Số phần
53012VNP
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
16
Phiên bản
53012VNP
Môhình
Huawei MateBook 16
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6941487248858

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
351 mm
Trọng lượng
1.99 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
254.9 mm
độ dày
17.8 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Italian
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
2520 x 1680 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1500:1
Bề mặt
Matt
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số tối đa
4.4 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5800H
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
20 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
84 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
135 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
6.75 V
Dòng điện ra
20 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • Italian
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Hall Sensor

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB
53010DVB
3000x2000
Intel Core i7 8550U
259 ppi
16 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook 16


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn