Huawei MateBook 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-10210U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
56 Wh

Huawei MateBook 14 Giá


Huawei MateBook 14 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook 14
Phiên bản
53011CSF
Bí danh
MateBook 14
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-07-06
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-10210U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
14 in
Mật độ điểm ảnh
185 ppi
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
56 Wh
Trọng lượng
1.53 kg

Huawei MateBook 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
MateBook 14
Số phần
53011CSF
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
14
Phiên bản
53011CSF
Môhình
Huawei MateBook 14
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6901443397952

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Gray
Finish
Nhựa
Chiều cao (cạnh dài hơn)
307.5 mm
Trọng lượng
1.53 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
223.8 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
2K Ultra HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
185 ppi
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-10210U
Gia đình
10th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

GPU

Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX350
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 3.0

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56 Wh
Dung lượng (mah)
3665 mAh
điện áp
15.28 V
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Chỉ báo sạc pin

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
110 - 240 V
điện áp đầu ra
2 V
Dòng điện ra
5 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Số lượng microphone
4
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Microsoft Edge browser
  • \nMSIME

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
USB Type-C

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB
53010DVB
3000x2000
Intel Core i7 8550U
259 ppi
16 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn