Huawei MateBook 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
4800H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
56 Wh

Huawei MateBook 14 Giá


Huawei MateBook 14 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook 14
Phiên bản
53012GGW
Bí danh
53012GGW
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-11-12
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
4800H
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
56 Wh
Trọng lượng
1.49 kg

Huawei MateBook 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
53012GGW
Số phần
53012GGW
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
14
Phiên bản
53012GGW
Môhình
Huawei MateBook 14
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6941487232055
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
307.5 mm
Trọng lượng
1.49 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
223.8 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Italian
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1500:1
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
4800H
Thế hệ
3rd Generation AMD Ryzen 7
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
3.25 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
4
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • Italian

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB
53010DVB
3000x2000
Intel Core i7 8550U
259 ppi
16 GB
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn