Huawei MateBook D 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-10210U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Pin
Pin
56 Wh

Huawei MateBook D 14 Giá


Huawei MateBook D 14 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook D 14
Phiên bản
53012JBB
Bí danh
53012JBB
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-08-20
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-10210U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
56 Wh
Trọng lượng
1.38 kg

Huawei MateBook D 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
53012JBB
Số phần
53012JBB
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
D 14
Phiên bản
53012JBB
Môhình
Huawei MateBook D 14
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6901443434411

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
322.5 mm
Trọng lượng
1.38 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
214.8 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Italian
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
độ sáng
250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-10210U
Thế hệ
10th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.1 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56 Wh
Dung lượng (mah)
3665 mAh
điện áp
15.28 V
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • Italian
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB
53010DVB
3000x2000
Intel Core i7 8550U
259 ppi
16 GB
53010WWF
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook D 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn