Huawei MateBook D 14 AMD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
3500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
56 Wh

Huawei MateBook D 14 AMD Giá


Huawei MateBook D 14 AMD Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook D 14 AMD
Phiên bản
53010UPF
Bí danh
Nbl-WAQ9R
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-06-16
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
3500U
GPU
AMD Radeon Vega 8
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
56 Wh
Trọng lượng
1.38 kg

Huawei MateBook D 14 AMD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Nbl-WAQ9R
Số phần
53010UPF
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
D 14 AMD
Phiên bản
53010UPF
Môhình
Huawei MateBook D 14 AMD
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6901443369492

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Ultrabook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
322.5 mm
Trọng lượng
1.38 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
214.8 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Tây Ban Nha
Các tính năng bổ sung
Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Quyền riêng tư
Pop-up
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.1 GHz
Tần số tối đa
3.7 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
3500U
Gia đình
AMD Ryzen 5
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Vega 8
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon Vega Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • AMD FreeSync
  • OpenGL
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56 Wh

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HUAWEI PC Manager
  • Monitor Manager (modo de confort ocular)
  • restablecimiento de fábrica

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB
53010DVB
3000x2000
Intel Core i7 8550U
259 ppi
16 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook D 14 AMD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn