Huawei MateBook D 15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-10210U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
42 Wh

Huawei MateBook D 15 Giá


Huawei MateBook D 15 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook D 15
Phiên bản
53011FWR
Bí danh
53011FWR
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-03-09
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i5-10210U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.53 kg

Huawei MateBook D 15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
53011FWR
Số phần
53011FWR
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
D 15
Phiên bản
53011FWR
Môhình
Huawei MateBook D 15
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6901443368174
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
357.8 mm
Trọng lượng
1.53 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
229.9 mm
độ dày
16.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Italian
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
800:1
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-10210U
Thế hệ
10th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.1 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
NVMe
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
1x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Sạc
USB Type-C

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến gia tốc
  • Hall Sensor

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB
53010DVB
3000x2000
Intel Core i7 8550U
259 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook D 15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn