Huawei MateBook D 16

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
i7-12700H
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
142 ppi
Pin
Pin
60 Wh

Huawei MateBook D 16 Giá


Huawei MateBook D 16 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook D 16
Phiên bản
53013CYD
Bí danh
53013CYD
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-06-29
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
i7-12700H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
16 in
Mật độ điểm ảnh
142 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
60 Wh
Trọng lượng
1.7 kg

Huawei MateBook D 16 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
53013CYD
Số phần
53013CYD
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
D 16
Phiên bản
53013CYD
Môhình
Huawei MateBook D 16
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6941487264117

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Finish
Kim loại
Chiều cao (cạnh dài hơn)
356.7 mm
Trọng lượng
1.7 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
248.7 mm
độ dày
18.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
142 ppi
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1200:1
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
14
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-12700H
Thế hệ
12th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Độ phân giải 6K tích hợp Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
NVMe

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
60 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
4
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HUAWEI PC Manager
  • Display Manager (Eye Comfort Mode)
  • HUAWEI Factory Reset

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53010DVB
3000x2000
Intel Core i7 8550U
259 ppi
16 GB
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook D 16


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn