Huawei MateBook X Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.9 in
CPU
CPU
i7-10510U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
56 Wh

Huawei MateBook X Pro Giá


Huawei MateBook X Pro Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook X Pro
Phiên bản
53011AGJ
Bí danh
MateBook X Pro
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-04-07
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-10510U
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
13.9 in
Mật độ điểm ảnh
260 ppi
Độ phân giải
3000 x 2000 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
56 Wh
Trọng lượng
1.33 kg

Huawei MateBook X Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
MateBook X Pro
Số phần
53011AGJ
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
X Pro
Phiên bản
53011AGJ
Môhình
Huawei MateBook X Pro
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
304 mm
Trọng lượng
1.33 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
217 mm
độ dày
14.6 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
Quyền riêng tư
Pop-up
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
LTPS
đường chéo
13.9 in
độ phân giải (h x w)
3000 x 2000 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
Mật độ điểm ảnh
260 ppi
độ sáng
450 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1500:1
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.8 GHz
Tần số tối đa
4.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10510U
Gia đình
10th gen Intel Core i7
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2048 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX250
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56 Wh
Cuộc sống
13 h
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • NFC (Near Field Communication)

âM THANH

Số lượng loa
4
Số lượng microphone
4
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53010WWF
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook X Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn