Huawei MateBook X Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13.9 in
CPU
CPU
i7-1165G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
260 ppi
Pin
Pin
56 Wh

Huawei MateBook X Pro Giá


Huawei MateBook X Pro Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MateBook X Pro
Phiên bản
53011QTY
Bí danh
X Pro MACHD-WFE9B
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-04-14
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1165G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
13.9 in
Mật độ điểm ảnh
260 ppi
Độ phân giải
3000 x 2000 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
56 Wh
Trọng lượng
1.33 kg

Huawei MateBook X Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X Pro MACHD-WFE9B
Số phần
53011QTY
Thương hiệu
Huawei
Gia đình
MateBook
Loạt
X Pro
Phiên bản
53011QTY
Môhình
Huawei MateBook X Pro
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6941487212958
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
304 mm
Trọng lượng
1.33 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
217 mm
độ dày
14.6 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
  • Tiếng Anh
  • Italian
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
LTPS
đường chéo
13.9 in
độ phân giải (h x w)
3000 x 2000 pixels
Mật độ điểm ảnh
260 ppi
Tỷ lệ tương phản
1500:1
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1165G7
Gia đình
11th gen Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.8 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
2.5"

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
56 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)

âM THANH

Số lượng loa
4
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
  • Tiếng Anh
  • Italian
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sạc
Cổng DC-in

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB
53010WWF
1920 x 1080 pixels
3500U
15.6 in
8 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MateBook X Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn