ASUS ROG Zephyrus Duo 16

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
6800H
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2000 GB
Pin
Pin
90 Wh

ASUS ROG Zephyrus Duo 16 Giá


ASUS ROG Zephyrus Duo 16 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus Duo 16
Phiên bản
GX650RW-LO070W
Bí danh
GX650RW-LO070W
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-01-10
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
6800H
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
16 in
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
2000 GB
Pin
90 Wh
Trọng lượng
2.6 kg

ASUS ROG Zephyrus Duo 16 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GX650RW-LO070W
Số phần
90NR0931-M00500
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus Duo 16
Phiên bản
GX650RW-LO070W
Môhình
ASUS ROG Zephyrus Duo 16 GX650RW-LO070W
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711081579403
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
355 mm
Trọng lượng
2.6 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
266 mm
độ dày
20.5 mm

BàN PHíM

Bố cục
AZERTY
Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WQXGA
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
1100 cd/m²
Tốc độ làm mới
165 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
  • HDR (High Dynamic Range)
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3
đánh giá hdr
High Dynamic Range (HDR) 1000

MàN HìNH II

độ phân giải (h x w)
3840 x 1100 pixels
đường chéo
35.6 cm (14")
Loại
IPS

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
3.2 GHz
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
6800H
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
20 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
2000 GB
Tổng dung lượng ssd
2000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
90 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
240 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
12 A
Tần số
50 - 60 Hz
Thùng
6.0 mm

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11g
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6E (802.11ax)
  • 802.11b
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 1000
  • 2500
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
6
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus Duo 16


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn