ASUS ROG Zephyrus G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
3750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ROG Zephyrus G Giá


ASUS ROG Zephyrus G Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus G
Phiên bản
GA502DU-AL039T
Bí danh
GA502DU-AL039T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-09-26
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
3750H
GPU
AMD Radeon RX Vega 10
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.1 kg

ASUS ROG Zephyrus G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GA502DU-AL039T
Số phần
90NR0213-M01560
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus G
Phiên bản
GA502DU-AL039T
Môhình
ASUS ROG Zephyrus G GA502DU-AL039T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017419659
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
252 mm
độ dày (mặt trước)
1.99 cm
độ dày (phía sau)
2.04 cm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Trắng
Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
4 GHz
Môhình
3750H
Gia đình
AMD Ryzen 7
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Kỹ thuật in tấm
12 nm
Sợi
8
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Dung lượng tối đa (64 bit)
32 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon RX Vega 10
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon RX Vega Graphics
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1400 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • M.2
  • NVMe
  • PCI Express 3.0

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
Mô-đun camera
Mô-đun camera
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn