ASUS ROG Zephyrus S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-8750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ROG Zephyrus S Giá


ASUS ROG Zephyrus S Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus S
Phiên bản
GX735GX-EV004T
Bí danh
GX735GX-EV004T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-12-11
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i7-8750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
2.6 kg

ASUS ROG Zephyrus S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GX735GX-EV004T
Số phần
90NR00X1-M00050
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus S
Phiên bản
GX735GX-EV004T
Môhình
ASUS ROG Zephyrus S GX735GX-EV004T
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
399 mm
Trọng lượng
2.6 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
272 mm
độ dày
18.7 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Various
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung hình video
60 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
144 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Phủ sóng srgb
100%
Thời gian tăng và giảm
3 ms

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.2 GHz
Tần số tối đa
4.1 GHz
Môhình
i7-8750H
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
24 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2080 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Các tính năng bổ sung
  • Nvidia G-Sync
  • NVIDIA Max-Q
  • VR (Virtual Reality) Sẵn sàng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
11.8 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2.5 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn