ASUS ROG Zephyrus G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
4900HS
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

ASUS ROG Zephyrus G Giá


ASUS ROG Zephyrus G Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus G
Phiên bản
GA401IV-HA209T
Bí danh
GA401IV-HA209T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-06-09
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
4900HS
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
1.6 kg

ASUS ROG Zephyrus G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GA401IV-HA209T
Số phần
90NR03F5-M05640
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus G
Phiên bản
GA401IV-HA209T
Môhình
ASUS ROG Zephyrus G GA401IV-HA209T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017668903
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Trắng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
324 mm
Trọng lượng
1.6 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
222 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Quad HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
3 GHz
Tần số tối đa
4.3 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
4900HS
Gia đình
AMD Ryzen 9
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
4
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn