ASUS ROG Zephyrus G15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
5900HS
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
90 Wh

ASUS ROG Zephyrus G15 Giá


ASUS ROG Zephyrus G15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus G15
Phiên bản
GA503QS-XS98Q-WH
Bí danh
GA503QS-XS98Q-WH
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-01-04
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
5900HS
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
90 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

ASUS ROG Zephyrus G15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GA503QS-XS98Q-WH
Số phần
GA503QS-XS98Q-WH
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus G15
Phiên bản
GA503QS-XS98Q-WH
Môhình
ASUS ROG Zephyrus G15 GA503QS-XS98Q-WH
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Trắng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
355 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
243 mm
độ dày
19.9 mm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Quad HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
165 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
3 GHz
Tần số tối đa
4.6 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
5900HS
Gia đình
AMD Ryzen 9
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
40 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
90 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
200 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
10 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus G15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn