ASUS ROG Zephyrus M

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-10750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ROG Zephyrus M Giá


ASUS ROG Zephyrus M Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus M
Phiên bản
GU502LW-AZ167T
Bí danh
GU502LW-AZ167T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-07-08
Hệ điều hành
Windows 10
CPU
i7-10750H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
1.9 kg

ASUS ROG Zephyrus M Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GU502LW-AZ167T
Số phần
90NR02W2-M02850
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus M
Phiên bản
GU502LW-AZ167T
Môhình
ASUS ROG Zephyrus M GU502LW-AZ167T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017800716
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Chiều cao (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
252 mm

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
240 Hz
Bề mặt
Matt

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10750H
Tên mã
Comet Lake
Gia đình
10th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Bố cục
2 x 8 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • VR (Virtual Reality) Sẵn sàng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus M


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn