ASUS ROG Zephyrus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FreeDOS
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-8750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ROG Zephyrus Giá


ASUS ROG Zephyrus Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus
Phiên bản
GM501GM-71250
Bí danh
GM501GM-71250
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-10-31
Hệ điều hành
FreeDOS
CPU
i7-8750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Trọng lượng
2.45 kg

ASUS ROG Zephyrus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GM501GM-71250
Số phần
GM501GM-71250-GAMING
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus
Phiên bản
GM501GM-71250
Môhình
ASUS ROG Zephyrus GM501GM-71250
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
384 mm
Trọng lượng
2.45 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
262 mm
độ dày (mặt trước)
1.75 cm
độ dày (phía sau)
1.99 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Bề mặt
Matt

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.20 GHz
Tần số tối đa
4.10 GHz
Môhình
i7-8750H
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
12
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1060
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Loại bộ nhớ
Hybrid-HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Dung lượng ổ đĩa hỗn hợp
1000 GB
Bộ nhớ đệm ổ đĩa hỗn hợp
8 GB

PIN

Cuộc sống
5.5 h

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Công suất loa
7 W
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
FreeDOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
4
Số lượng cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Tv out
TV Out
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Bộ khuếch đại đồ họa alienware
Alienware Graphics Amplifier
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn