ASUS ROG Zephyrus M

Phiên bản
Phiên bản
GU502LV-AZ145
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-10875H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
76 Wh

ASUS ROG Zephyrus M Giá


ASUS ROG Zephyrus M Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus M
Phiên bản
GU502LV-AZ145
Bí danh
GU502LV-AZ145
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-02-10
CPU
i7-10875H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
76 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

ASUS ROG Zephyrus M Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GU502LV-AZ145
Số phần
GU502LV-AZ145
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus M
Phiên bản
GU502LV-AZ145
Môhình
ASUS ROG Zephyrus M GU502LV-AZ145
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017912143
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
252 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
240 Hz
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Thời gian tăng và giảm
3 ms
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
5.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10875H
Thế hệ
10th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
24 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
On-board

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2060
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
76 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
11.8 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • Thunderbolt
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus M


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn