ASUS ROG Zephyrus Duo

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i9-10980HK
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2000 GB
Pin
Pin
90 Wh

ASUS ROG Zephyrus Duo Giá


ASUS ROG Zephyrus Duo Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus Duo
Phiên bản
GX550LWS-HC180T
Bí danh
GX550LWS-HC180T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-11-10
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-10980HK
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
2000 GB
Pin
90 Wh
Trọng lượng
2.4 kg

ASUS ROG Zephyrus Duo Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GX550LWS-HC180T
Số phần
90NR02Y1-M02410
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus Duo
Phiên bản
GX550LWS-HC180T
Môhình
ASUS ROG Zephyrus Duo GX550LWS-HC180T
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
2.4 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
268 mm
độ dày
20 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German
Màu đèn nền
Various
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.4 GHz
Tần số tối đa
5.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-10980HK
Gia đình
10th gen Intel Core i9
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
2000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
2
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
90 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
240 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
12 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
4 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus Duo


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn