ASUS ROG Zephyrus S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-10875H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ROG Zephyrus S Giá


ASUS ROG Zephyrus S Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Zephyrus S
Phiên bản
GX701LXS-HG064T
Bí danh
GX701LXS-HG064T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-06-03
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-10875H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
2.6 kg

ASUS ROG Zephyrus S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GX701LXS-HG064T
Số phần
90NR03Q1-M01400
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Zephyrus S
Phiên bản
GX701LXS-HG064T
Môhình
ASUS ROG Zephyrus S GX701LXS-HG064T
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
399 mm
Trọng lượng
2.6 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
272 mm
độ dày
18.7 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Phủ sóng srgb
100%

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
5.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-10875H
Gia đình
10th gen Intel Core i7
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
48 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • VR (Virtual Reality) Sẵn sàng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • M.2
  • PCI Express 3.0

NăNG LượNG

Năng lượng
240 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Zephyrus S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn