ASUS TUF Gaming A15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
4800H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS TUF Gaming A15 Giá


ASUS TUF Gaming A15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS TUF Gaming A15
Phiên bản
FA506II-BQ200T
Bí danh
FA506II-BQ200T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-02-25
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
4800H
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Trọng lượng
2.3 kg

ASUS TUF Gaming A15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
FA506II-BQ200T
Số phần
FA506II-BQ200T
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
TUF Gaming
Loạt
A15
Phiên bản
FA506II-BQ200T
Môhình
ASUS TUF Gaming A15 FA506II-BQ200T
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
359 mm
Trọng lượng
2.3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
256 mm
độ dày (mặt trước)
2.47 cm
độ dày (phía sau)
2.49 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
144 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
62.5%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.9 GHz
Tần số tối đa
4.2 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
4800H
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS TUF Gaming A15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn