ASUS ROG Strix

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-6700HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
62 Wh

ASUS ROG Strix Giá


ASUS ROG Strix Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Strix
Phiên bản
GL502VS-76B07PB1
Bí danh
GL502VS-76B07PB1
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-04-29
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-6700HQ
GPU
Intel HD Graphics 530
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
62 Wh
Trọng lượng
2.2 kg

ASUS ROG Strix Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GL502VS-76B07PB1
Số phần
90NB0DD1-M01160
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Strix
Phiên bản
GL502VS-76B07PB1
Môhình
ASUS ROG Strix GL502VS-76B07PB1
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4712900547337

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
390 mm
Trọng lượng
2.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
266 mm
độ dày
30.1 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
3.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-6700 Mobile series
Môhình
i7-6700HQ
Tên mã
Skylake
Gia đình
6th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Sợi
8
Chipset bo mạch chủ
Intel HM170
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Bố cục
2 x 8 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1070
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 530
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.7 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
62 Wh
Số lượng cell
4

NăNG LượNG

Năng lượng
180 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
90NB1002-M00AF0
1920 x 1080 pixels
i3-1215U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
G713PV-LL014W
2560 x 1440 pixels
7945HX
17.3 in
32 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Strix


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn