ASUS ROG Strix

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-9300H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ROG Strix Giá


ASUS ROG Strix Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Strix
Phiên bản
G531GT-BQ095T-GAMING
Bí danh
G531GT-BQ095T-GAMING
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-11-29
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-9300H
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1650
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Trọng lượng
2.4 kg

ASUS ROG Strix Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
G531GT-BQ095T-GAMING
Số phần
G531GT-BQ095T-GAMING
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Strix
Phiên bản
G531GT-BQ095T-GAMING
Môhình
ASUS ROG Strix G531GT-BQ095T-GAMING
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017543583

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
2.4 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
275 mm
độ dày
25.8 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Ngôn ngữ
Turkish
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Phủ sóng srgb
62.5%
Phủ sóng ntsc
45%

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.4 GHz
Tần số tối đa
4.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-9300H
Gia đình
9th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
Hybrid-HDD+SSD
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Kích thước vật lý
2.5-cale

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Turkish
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Lightscribe
LightScribe
Mô-đun camera
Mô-đun camera
90NB1002-M00AF0
1920 x 1080 pixels
i3-1215U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
G713PV-LL014W
2560 x 1440 pixels
7945HX
17.3 in
32 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Strix


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn