ASUS VivoBook Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-8750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
47 Wh

ASUS VivoBook Pro Giá


ASUS VivoBook Pro Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook Pro
Phiên bản
N580GD-XB76T
Bí danh
N580GD-XB76T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-06-30
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
47 Wh
Trọng lượng
2.29 kg

ASUS VivoBook Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
N580GD-XB76T
Số phần
N580GD-XB76T
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
Pro
Phiên bản
N580GD-XB76T
Môhình
ASUS VivoBook Pro N580GD-XB76T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0889349987926

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Vàng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.29 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
256 mm
độ dày (mặt trước)
1.92 cm
độ dày (phía sau)
2.05 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.2 GHz
Tần số tối đa
4.1 GHz
Môhình
i7-8750H
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Sợi
12
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1050
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện
Serial ATA III

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
47 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
120 W
điện áp
100 - 240
điện áp đầu ra
19
Dòng điện ra
6.3 A

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

4g
4G
3g
3G
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Bộ khuếch đại đồ họa alienware
Alienware Graphics Amplifier
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
Cổng lan vga
LAN VGA Port
Dòng vào
Lcalee in
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn