ASUS VivoBook S15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
A12-9720P
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

ASUS VivoBook S15 Giá


ASUS VivoBook S15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook S15
Phiên bản
S510QA-BR014T
Bí danh
S510QA-BR014T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-07-05
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
A12-9720P
GPU
AMD Radeon R7
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.7 kg

ASUS VivoBook S15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
S510QA-BR014T
Số phần
90NB0MD4-M00160
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
S15
Phiên bản
S510QA-BR014T
Môhình
ASUS VivoBook S15 S510QA-BR014T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017276887

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Trắng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
361 mm
Trọng lượng
1.7 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
243 mm
độ dày
19.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.7 GHz
Tần số tối đa
3.6 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
A12-9720P
Gia đình
7th Generation AMD A12-Series APUs
Kỹ thuật in tấm
28 nm
ổ cắm
Socket FP4
Sợi
4
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R7
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số cổng usb 2,0
2

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook S15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn