ASUS ROG Strix

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-8750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Pin
Pin
64 Wh

ASUS ROG Strix Giá


ASUS ROG Strix Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Strix
Phiên bản
GL703GS-DS74
Bí danh
GL703GS-DS74
Danh mục
Laptops
Giá
1979 USD
Ngày phát hành
2018-04-03
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Pin
64 Wh
Trọng lượng
3.04 kg

ASUS ROG Strix Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GL703GS-DS74
Số phần
90NR00E1-M00770
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Strix
Phiên bản
GL703GS-DS74
Môhình
ASUS ROG Strix GL703GS-DS74
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0889349992296

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
414 mm
Trọng lượng
3.04 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
279.4 mm
độ dày
23.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.2 GHz
Tần số tối đa
4.1 GHz
Môhình
i7-8750H
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Sợi
12
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2800 MHz
Dung lượng tối đa (64 bit)
32 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1070
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
Hybrid-HDD+SSD
Giao diện
NVMe 3.0

ổ CứNG HDD

Dung lượng ổ đĩa hỗn hợp
1000 GB
Bộ nhớ đệm ổ đĩa hỗn hợp
8 GB

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
64 Wh
Số lượng cell
4

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19.5 V
Dòng điện ra
7.7 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Công suất loa
3.5 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
4
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Cổng dvi
Cổng DVI
90NB1002-M00AF0
1920 x 1080 pixels
i3-1215U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
G713PV-LL014W
2560 x 1440 pixels
7945HX
17.3 in
32 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Strix


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn