ASUS VivoBook S15

Phiên bản
Phiên bản
S530UN-BQ051
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-8250U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
42 Wh

ASUS VivoBook S15 Giá


ASUS VivoBook S15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook S15
Phiên bản
S530UN-BQ051
Bí danh
S530UN-BQ051
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-10-24
CPU
i5-8250U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.8 kg

ASUS VivoBook S15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
S530UN-BQ051
Số phần
S530UN-BQ051
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
S15
Phiên bản
S530UN-BQ051
Môhình
ASUS VivoBook S15 S530UN-BQ051
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Grey
  • Metallic
Chiều cao (cạnh dài hơn)
361.4 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
243.5 mm
độ dày
18 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.60 GHz
Tần số tối đa
3.40 GHz
Môhình
i5-8250U
Tên mã
Kaby Lake R
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX150
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook S15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn