ASUS ROG Strix

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
1600
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
76 Wh

ASUS ROG Strix Giá


ASUS ROG Strix Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Strix
Phiên bản
GL702ZC-GC204T
Bí danh
GL702ZC-GC204T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-09-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
1600
GPU
AMD Radeon RX 580
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
76 Wh
Trọng lượng
3.2 kg

ASUS ROG Strix Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
GL702ZC-GC204T
Số phần
90NB0FV1-M03180
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Strix
Phiên bản
GL702ZC-GC204T
Môhình
ASUS ROG Strix GL702ZC-GC204T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4712900799149

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Metallic
Chiều cao (cạnh dài hơn)
415 mm
Trọng lượng
3.2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
280 mm
độ dày
34 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
3.2 GHz
Tần số tối đa
3.6 GHz
Môhình
1600
Gia đình
AMD Ryzen 5
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
Socket AM4
Sợi
12
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Mô hình card dành riêng
AMD Radeon RX 580
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
Hybrid-HDD

ổ CứNG HDD

Tốc độ
5400 RPM
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
76 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
330 W

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 loại c
1
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi tích hợp
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
90NB1002-M00AF0
1920 x 1080 pixels
i3-1215U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G713PV-LL014W
2560 x 1440 pixels
7945HX
17.3 in
32 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Strix


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn