ASUS VivoBook Max

Phiên bản
Phiên bản
X541NA-GO008
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
N3350
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
36 Wh

ASUS VivoBook Max Giá


ASUS VivoBook Max Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook Max
Phiên bản
X541NA-GO008
Bí danh
X541NA-GO008
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-05-20
CPU
N3350
GPU
Intel HD Graphics 500
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
36 Wh
Trọng lượng
2 kg

ASUS VivoBook Max Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X541NA-GO008
Số phần
X541NA-GO008-128-W10
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
Max
Phiên bản
X541NA-GO008
Môhình
ASUS VivoBook Max X541NA-GO008
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Chocolate
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.4 mm
Trọng lượng
2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
251.5 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.1 GHz
Môhình
N3350
Gia đình
Intel Celeron

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
12 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 500
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
512 GB
Dung lượng
512 GB

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
36 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
33 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
1.75 A

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.0
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook Max


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn