ASUS VivoBook S14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
N4020
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Pin
Pin
39 Wh

ASUS VivoBook S14 Giá


ASUS VivoBook S14 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook S14
Phiên bản
TP401MA-BZ235R
Bí danh
TP401MA-BZ235R
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-10-26
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N4020
GPU
Intel UHD Graphics 600
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
39 Wh
Trọng lượng
1.5 kg

ASUS VivoBook S14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
TP401MA-BZ235R
Số phần
TP401MA-BZ235R
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
S14
Phiên bản
TP401MA-BZ235R
Môhình
ASUS VivoBook S14 TP401MA-BZ235R
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
327.4 mm
Trọng lượng
1.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
226.5 mm
độ dày
15.4 mm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
200 cd/m²
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N4020
Tên mã
Gemini Lake Refresh
Gia đình
Intel Celeron N
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
2
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 600
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Tần số tối đa của card tích hợp
650 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
128 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
39 Wh
Số lượng cell
2

NăNG LượNG

Năng lượng
33 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
1.75 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook S14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn