ASUS VivoBook Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Endless OS
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-7300HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1128 GB
Pin
Pin
47 Wh

ASUS VivoBook Pro Giá


ASUS VivoBook Pro Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook Pro
Phiên bản
N580VD-DM045
Bí danh
N580VD-DM045
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-04-01
Hệ điều hành
Endless OS
CPU
i5-7300HQ
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1128 GB
Pin
47 Wh

ASUS VivoBook Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
N580VD-DM045
Số phần
N580VD-DM045
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
Pro
Phiên bản
N580VD-DM045
Môhình
ASUS VivoBook Pro N580VD-DM045
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Vàng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
380 mm
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
256 mm
độ dày
19.2 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tốc độ làm mới
60 Hz
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
3.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i5-700 Desktop Series
Môhình
i5-7300HQ
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
7th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Sợi
4
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1050
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD
Giao diện ssd
SATA III

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
47 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
120 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
6.3 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Endless OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn