ASUS VivoBook 17

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
N5030
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
42 Wh

ASUS VivoBook 17 Giá


ASUS VivoBook 17 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook 17
Phiên bản
X705MA(GML-R)-BX197T-BE
Bí danh
X705MA(GML-R)-BX197T-BE
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-10-05
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N5030
GPU
Intel UHD Graphics 605
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
2.1 kg

ASUS VivoBook 17 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X705MA(GML-R)-BX197T-BE
Số phần
90NB0IF2-M04010
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
17
Phiên bản
X705MA(GML-R)-BX197T-BE
Môhình
ASUS VivoBook 17 X705MA(GML-R)-BX197T-BE
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017807418

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
411 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
270 mm
độ dày
22.6 mm

BàN PHíM

Bố cục
AZERTY
Ngôn ngữ
Belgian
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD+
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
200 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Phủ sóng ntsc
60%

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
3.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N5030
Tên mã
Gemini Lake Refresh
Gia đình
Intel Pentium Silver
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
18
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 605
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
750 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Tần số tối đa của card tích hợp
750 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
SATA III

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
33 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook 17


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn