ASUS VivoBook Flip

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
N5000
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Pin
Pin
39 Wh

ASUS VivoBook Flip Giá


ASUS VivoBook Flip Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook Flip
Phiên bản
TP401MA-BZ024T
Bí danh
TP401MA-BZ024T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-12-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
N5000
GPU
Intel UHD Graphics 605
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
39 Wh
Trọng lượng
1.5 kg

ASUS VivoBook Flip Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
TP401MA-BZ024T
Số phần
90NB0IV1-M01420
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
Flip
Phiên bản
TP401MA-BZ024T
Môhình
ASUS VivoBook Flip TP401MA-BZ024T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017068321

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
327.4 mm
Trọng lượng
1.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
226.5 mm
độ dày
15.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.10 GHz
Tần số tối đa
2.70 GHz
Môhình
N5000
Tên mã
Gemini Lake
Gia đình
Intel Pentium Silver
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
18
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 605
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
750 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
128 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
39 Wh
Số lượng cell
2

NăNG LượNG

Năng lượng
33 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
1.75 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook Flip


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn