ASUS VivoBook Flip

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-8250U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1128 GB
Pin
Pin
42 Wh

ASUS VivoBook Flip Giá


ASUS VivoBook Flip Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook Flip
Phiên bản
TP510UQ-E8033T
Bí danh
TP510UQ-E8033T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-11-08
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8250U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1128 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

ASUS VivoBook Flip Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
TP510UQ-E8033T
Số phần
TP510UQ-E8033T
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
Flip
Phiên bản
TP510UQ-E8033T
Môhình
ASUS VivoBook Flip TP510UQ-E8033T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4712900815825

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
364 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
247 mm
độ dày
18.8 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
3.4 GHz
Môhình
i5-8250U
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce 940MX
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Loại bộ nhớ
HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook Flip


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn