ASUS VivoBook Flip

Phiên bản
Phiên bản
TP203NAH-BP002
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
N4200
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Pin
Pin
42 Wh

ASUS VivoBook Flip Giá


ASUS VivoBook Flip Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook Flip
Phiên bản
TP203NAH-BP002
Bí danh
TP203NAH-BP002
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-01-24
CPU
N4200
GPU
Intel HD Graphics 505
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
11.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
500 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.3 kg

ASUS VivoBook Flip Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
TP203NAH-BP002
Số phần
TP203NAH-BP002
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
Flip
Phiên bản
TP203NAH-BP002
Môhình
ASUS VivoBook Flip TP203NAH-BP002
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Vàng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
293 mm
Trọng lượng
1.3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
198 mm
độ dày
21.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Pentium Processor N4000 Series for Mobile
Môhình
N4200
Tên mã
Apollo Lake
Gia đình
Intel Pentium
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1296
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Dạng hình thức
On-board

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
18
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 505
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Tần số tối đa của card tích hợp
750 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
33 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook Flip


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn