ASUS VivoBook 15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
A9-9425
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
42 Wh

ASUS VivoBook 15 Giá


ASUS VivoBook 15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook 15
Phiên bản
A505BA-BR315T
Bí danh
A505BA-BR315T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-02-16
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
A9-9425
GPU
AMD Radeon R5
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
42 Wh
Trọng lượng
1.68 kg

ASUS VivoBook 15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A505BA-BR315T
Số phần
90NB0G12-M04860
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
15
Phiên bản
A505BA-BR315T
Môhình
ASUS VivoBook 15 A505BA-BR315T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4718017124409

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Gray
Chiều cao (cạnh dài hơn)
361 mm
Trọng lượng
1.68 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
244 mm
độ dày
20.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
200 cd/m²
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Phủ sóng ntsc
45%

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
3.1 GHz
Tần số tối đa
3.7 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
A9-9425
Gia đình
7th Generation AMD A9-Series APUs
Bộ nhớ cache
1 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon R5
Gia đình card tích hợp
AMD Radeon R5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
42 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook 15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn