ASUS VivoBook 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-8250U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
38 Wh

ASUS VivoBook 14 Giá


ASUS VivoBook 14 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook 14
Phiên bản
X442UA-FA069R
Bí danh
X442UA-FA069R
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-07-08
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i5-8250U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
38 Wh
Trọng lượng
1.8 kg

ASUS VivoBook 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X442UA-FA069R
Số phần
X442UA-FA069R
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
14
Phiên bản
X442UA-FA069R
Môhình
ASUS VivoBook 14 X442UA-FA069R
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
348 mm
Trọng lượng
1.8 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
242.8 mm
độ dày (mặt trước)
2.3 cm
độ dày (phía sau)
2.36 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
3.4 GHz
Môhình
i5-8250U
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
38 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp đầu ra
19
Dòng điện ra
2.47 A

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Công suất loa
3 W
Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Bộ khuếch đại đồ họa alienware
Alienware Graphics Amplifier
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
Cổng lan vga
LAN VGA Port
Dòng vào
Lcalee in
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn