ASUS VivoBook 15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-7020U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
33 Wh

ASUS VivoBook 15 Giá


ASUS VivoBook 15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook 15
Phiên bản
X540UA-DM760R
Bí danh
X540UA-DM760R
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-07-08
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-7020U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
33 Wh
Trọng lượng
1.9 kg

ASUS VivoBook 15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X540UA-DM760R
Số phần
X540UA-DM760R
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
15
Phiên bản
X540UA-DM760R
Môhình
ASUS VivoBook 15 X540UA-DM760R
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Chocolate
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
251 mm
độ dày
27.2 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.3 GHz
Môhình
i3-7020U
Gia đình
7th gen Intel Core i3
Sợi
4
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
33 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240
điện áp đầu ra
19
Dòng điện ra
2.37 A
Tần số
50 - 60

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Bộ khuếch đại đồ họa alienware
Alienware Graphics Amplifier
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
Cổng lan vga
LAN VGA Port
Dòng vào
Lcalee in
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook 15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn