ASUS VivoBook Flip

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 S
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
N3350
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Pin
Pin
36 Wh

ASUS VivoBook Flip Giá


ASUS VivoBook Flip Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook Flip
Phiên bản
J202NA-DH01T
Bí danh
J202NA-DH01T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-05-17
Hệ điều hành
Windows 10 S
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N3350
GPU
Intel HD Graphics 500
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
11.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
36 Wh
Trọng lượng
1.27 kg

ASUS VivoBook Flip Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
J202NA-DH01T
Số phần
90NB0H01-M01970
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
Flip
Phiên bản
J202NA-DH01T
Môhình
ASUS VivoBook Flip J202NA-DH01T
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0192876128367

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
280 mm
Trọng lượng
1.27 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
200 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.10 GHz
Tần số tối đa
2.40 GHz
Loạt
Intel Celeron N3000 series
Môhình
N3350
Tên mã
Apollo Lake
Gia đình
Intel Celeron
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1296
Sợi
2
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa (64 bit)
4 GB

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 500
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Tần số tối đa của card tích hợp
650 MHz
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
36 Wh
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
24 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
12 V
Dòng điện ra
2 A

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Công suất loa
1 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 S
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • MicroSD (TransFlash)
  • SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook Flip


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn